Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amar Rahmanovic
Miroslav Stevanovic Goal Disallowed
0 - 2 Miroslav Stevanovic
Renato Gojkovic
Amir Hadziahmetovic
Eldar Civic
Nemanja Bilbija
Jusuf Gazibegovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 7 | Marcel Buchel | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | ||
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.85 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 5.4 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 23 | Jens Hofer | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | ||
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 2 | Severin Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 8 | Amar Rahmanovic | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.57 | ||
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | ||
| 23 | Ermedin Demirovic | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 3 | 31 | 7.95 | ||
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 48 | 7.18 | |
| 6 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 50 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ