Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Kazakhstan hôm nay ngày 26/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Kazakhstan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramazan Orazov
0 - 1 Maksim Samorodov
0 - 2 Aleksandr Marochkin
Galymzhan Kenzhebek
Askhat Tagybergen
Nauryzbek Zhagorov
Aybar Zhaksylykov
Elkhan Astanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 36 | 6.29 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 5 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 33 | 6.32 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.28 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 5.81 | |
| 7 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Kenny Kindle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.71 | |
| 22 | Willy Pizzi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 19 | Felix Oberwaditzer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 23 | Emanuel Zund | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 79 | 7.41 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 5 | 87 | 8.31 | |
| 20 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 2 | Sultanbek Astanov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 62 | 6.62 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 44 | 8.79 | |
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 6.95 | |
| 9 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Dastan Satpaev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ