Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Luxembourg hôm nay ngày 20/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Luxembourg tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Luxembourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Sinani
Daniel Sinani Card changed
Enes Mahmutovic
Florian Bohnert
0 - 1 Gerson Rodrigues
Edvin Muratovic
Marvin Martins Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.81 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 9 | Philipp Ospelt | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 23 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 6.41 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Julien Hasler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5 | |
| 11 | Vincent Thill | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 51 | 6.95 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 14 | Seid Korac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ