Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Macedonia hôm nay ngày 22/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Macedonia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandar Trajkovski
Nikola Serafimov
0 - 2 Visar Musliu
Bojan Ilievski
Jani Atanasov
Bojan Dimoski
David Tosevski
Kristijan Trapanovski
0 - 3 Bojan Miovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 5.16 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 5 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 5.75 | |
| 2 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 7 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 13 | Kenny Kindle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 22 | Willy Pizzi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 23 | Emanuel Zund | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 7.15 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 59 | 7.26 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 81 | 6.87 | |
| 16 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 0 | 83 | 7.58 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 49 | 6.92 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 44 | 7.71 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 3 | 110 | 8.13 | |
| 14 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 19 | David Tosevski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 8.18 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 13 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ