Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs San Marino hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs San Marino tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lorenzo Lazzari
Filippo Berardi
Nicko Sensoli
Alessandro Golinucci
1 - 2 Nicola Nanni
Nicko Sensoli
Marcello Mularoni
1 - 3 Alessandro Golinucci
Matteo Vitaioli
Nicolas Giacopetti
Michael Battistini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 54 | 6.18 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 84 | 6.4 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 19 | Philipp Ospelt | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 33 | 6.04 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 5.69 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 0 | 87 | 5.7 | |
| 5 | Martin Marxer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 67 | 6.75 | |
| 11 | Severin Schlegel | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | ||
| 16 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 13 | Kenny Kindle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 22 | Liam Kranz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 18 | Emanuel Zund | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Vitaioli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.11 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 3 | 31 | 6.88 | |
| 23 | Michael Battistini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 3 | 81 | 7.66 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 35 | 7.32 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 16 | Giacomo Valentini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 41 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ