Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Slovakia hôm nay ngày 21/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Slovakia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vavro Denis
David Duris
David Strelec
Matus Bero
Patrik Hrosovsky
Norbert Gyomber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 10 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 23 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Fabio Wolfinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 5 | Lukas Graber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 22 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 17 | Philipp Gassner | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 7 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 19 | Colin Haas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 18 | Julien Hasler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Marek Hamsik | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 71 | 53 | 74.65% | 6 | 0 | 88 | 7.13 | |
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 75 | 6.65 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 4 | 81 | 7.03 | |
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 7.17 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 83 | 7.17 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 1 | 109 | 7.01 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 9 | 6.28 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 10 | Robert Polievka | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 3 | 97 | 7.98 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 5 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 4 | 82 | 8.24 | |
| 8 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 11 | David Duris | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 55 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ