Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Xứ Wales hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Xứ Wales tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Xứ Wales hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Broadhead Goal cancelled
0 - 1 Jordan James
Jordan James
Rubin Colwill
Louie Koumas
David Brooks
Liam Cullen
Louie Koumas
Brennan Johnson
Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Andreas Malin | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 8 | Aron Sele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 14 | Livio Meier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 17 | Simon Luchinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 10 | Alessio Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 19 | Emanuel Zund | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 7 | Fabio Luque-Notaro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 20 | Daniel James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 15 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 4 | Dylan Lawlor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ