Kết quả trận Lille vs Aston Villa, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
Lille
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Aston Villa
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.934
+0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 6.6
2-0
16.5 10.5
2-1
11.5 50
3-1
34 190
3-2
48 135
4-2
185 110
4-3
220 215
0-0
8.6
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
90
4-4
225
AOS
50

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Aston Villa hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lille vs Aston Villa

Lille Lille
Phút
Aston Villa Aston Villa
Ayyoub Bouaddi
Ra sân: Benjamin Andre
match change
46'
Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Gaetan Perrin
match change
52'
61'
match goal 0 - 1 Ollie Watkins
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Thomas Meunier
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
match change
66'
Felix Correia
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
match change
66'
77'
match change John McGinn
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
77'
match change Tammy Abraham
Ra sân: Ollie Watkins
83'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
83'
match change Leon Bailey
Ra sân: Jadon Sancho
Soriba Diaoune
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
match change
83'
88'
match yellow.png Damian Emiliano Martinez Romero
90'
match yellow.png Lucas Digne
90'
match change Harvey Elliott
Ra sân: Morgan Rogers

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lille VS Aston Villa

Lille Lille
Aston Villa Aston Villa
7
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
11
5
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
11
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
20
2
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
11
442
 
Số đường chuyền
 
474
86%
 
Chuyền chính xác
 
86%
89
 
Pha tấn công
 
97
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
17
 
Số quả tạt chính xác
 
11
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
21
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Thomas Meunier
32
Ayyoub Bouaddi
35
Soriba Diaoune
27
Felix Correia
7
Matias Fernandez Pardo
16
Arnaud Bodart
3
Nathan Ngoy
4
Alexsandro Ribeiro
20
Noah Edjouma
24
Calvin Verdonk
60
Zadig Lanssade
42
Saad Boussadia
Lille Lille 4-2-3-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Ozer
15
Perraud
23
Mandi
18
Mangulu
22
Carvalho
6
Bentaleb
21
Andre
28
Perrin
10
Haraldss...
17
Mukau
9
Giroud
23
Romero
26
Bogarde
4
Ngoyo
14
Torres
12
Digne
21
Paulo
24
Onana
19
Sancho
27
Rogers
10
Stati
11
Watkins

Substitutes

31
Leon Bailey
22
Ian Maatsen
9
Harvey Elliott
18
Tammy Abraham
7
John McGinn
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
3
Victor Nilsson-Lindelof
64
James Wright
5
Tyrone Mings
Đội hình dự bị
Lille Lille
Thomas Meunier 12
Ayyoub Bouaddi 32
Soriba Diaoune 35
Felix Correia 27
Matias Fernandez Pardo 7
Arnaud Bodart 16
Nathan Ngoy 3
Alexsandro Ribeiro 4
Noah Edjouma 20
Calvin Verdonk 24
Zadig Lanssade 60
Saad Boussadia 42
Lille Aston Villa
31 Leon Bailey
22 Ian Maatsen
9 Harvey Elliott
18 Tammy Abraham
7 John McGinn
40 Marco Bizot
16 Andrés García Robledo
3 Victor Nilsson-Lindelof
64 James Wright
5 Tyrone Mings

Dữ liệu đội bóng:Lille vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2
9.33 Phạm lỗi 8
3.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
46% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.1
10.7 Phạm lỗi 10.3
5.7 Phạt góc 5.7
1.7 Thẻ vàng 1.8
54.8% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lille (40trận)
Chủ Khách
Aston Villa (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
8
2
HT-H/FT-T
6
3
5
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
3
HT-H/FT-B
2
3
1
5
HT-B/FT-B
5
6
3
3

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 23 95.83% 1 0 29 6.45
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 2 1 0 8 7 87.5% 0 1 20 5.8
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 1 1 24 6.26
23 Aissa Mandi Trung vệ 0 0 1 72 61 84.72% 0 2 87 7.05
18 Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ 1 0 0 50 42 84% 1 2 63 6.38
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 78 68 87.18% 1 0 95 7.27
28 Gaetan Perrin Cánh phải 0 0 1 17 13 76.47% 3 0 28 6.32
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 2 1 0 38 35 92.11% 4 2 61 6.77
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 25 5.77
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 1 1 0 10 10 100% 1 0 13 6.04
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 34 5.87
27 Felix Correia Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 12 6.21
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 4 1 42 5.88
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 24 6.2
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 34 6.11
35 Soriba Diaoune Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 5.99

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 43 30 69.77% 0 0 50 7
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 28 87.5% 4 0 53 6.87
7 John McGinn Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 1 0 10 6.25
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 2 1 0 10 5 50% 2 1 20 6.97
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 0 2 28 21 75% 0 1 40 7.04
31 Leon Bailey Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.21
14 Pau Torres Trung vệ 0 0 0 65 53 81.54% 0 5 76 7.09
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 65 62 95.38% 0 2 75 7.22
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.07
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 1 0 1 48 44 91.67% 0 0 59 6.86
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 1 39 33 84.62% 1 1 53 6.9
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 4 0 2 25 21 84% 2 0 47 6.43
9 Harvey Elliott Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.04
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.16
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 57 53 92.98% 0 0 68 7.36
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 32 88.89% 1 1 51 6.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ