Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Brann hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Brann tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Castro
Denzel De Roeve
Eggert Aron Gudmundsson
1 - 1 Saevar Atli Magnusson
Saevar Atli Magnusson
Ulrick Mathisen
Mads Sande
Bard Finne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 38 | Maxima Goffi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Niklas Castro | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ