Lille
-0.75 0.96
+0.75 0.86
1.5 1.28
u 0.42
1.40
5.25
4.50
-0.5 0.96
+0.5 0.78
1.25 1.00
u 0.80
2.08
4.5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franklin Tebo Uchenna
Marko Arnautovic
Adem Avdic
Aleksandar Katai
Vladimir Lucic
Milos Veljkovic
Stankovic Nikola
Young-woo Seol
Matheus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 6.31 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 50 | 6.49 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 52 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 27 | 6.81 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 8.14 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 17 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ