Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Feyenoord hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Santiago Gimenez
Ayase Ueda
Timon Wellenreuther
Gernot Trauner
Gjivai Zechiel
Ibrahim Osman
Jeyland Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.05 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 7 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 7.64 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 54 | 6.43 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 5.99 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 47 | 5.91 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.92 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 24 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ