Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Le Havre hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gautier Lloris
Emmanuel Sabbi
Loic Nego
Rassoul Ndiaye
Abdoulaye Toure
Steve Ngoura
Simon Ebonog
Christopher Operi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.84 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 23 | 7.29 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 8.67 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.66 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.94 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.05 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.02 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 5.42 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 2 | 43 | 5.57 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 5.74 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ