Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lorient hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Le Bris
Tiemoue Bakayoko
Eli Junior Kroupi
Aurelien Pelon
Royce Openda
Joel Mvuka
Gino Caoki
Souleymane Isaak Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 4 | 1 | 77 | 7.11 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 76 | 7.51 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 45 | 7.23 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 63 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Loris Mouyokolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Aurelien Pelon | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ