Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lorient hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laurent Abergel
Bamo Meite
Adil Aouchiche
Stephan Diarra
Ibrahima Kone
1 - 1 Ibrahima Kone

Laurent Abergel
Darlin Yongwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 7 | 1 | 68 | 8.62 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 2 | 100 | 7.44 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 65 | 6.86 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 82 | 7.28 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 8.14 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 59 | 7.03 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 42 | 7.42 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 97 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 5.1 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 56 | 5.79 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 7 | Stephan Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 6.34 | |
| 10 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 22 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 62 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ