Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lyon hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyler Morton
Nicolas Tagliafico
Malick Fofana
Pavel Sulc
Afonso Moreira
Afonso Moreira
Pavel Sulc
Mathys de Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 69 | 6.22 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 4 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.42 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 7 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 6.03 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 54 | 5.94 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 57 | 8.1 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 6.98 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 47 | 6.93 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 67 | 7.11 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 7.61 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 46 | 7.41 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ