Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lyon hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duje Caleta-Car
Mohamed Said Benrahma
Ainsley Maitland-Niles Goal Disallowed
Georges Mikautadze
1 - 1 Malick Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 42 | 7.32 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 7.34 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 5.3 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 5.68 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ