Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Marseille hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Kabore
0 - 1 Jonathan Clauss
Leonardo Balerdi
Valentin Rongier
Alexis Alejandro Sanchez Goal Disallowed
Vitor Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 2 | 72 | 6.67 | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.37 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 56 | 6.98 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 0 | 57 | 6.48 | |
| 35 | Carlos Baleba | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 6.44 | |
| 15 | Leny Yoro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 57 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.24 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 0 | 62 | 5.28 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 5 | 83 | 6.52 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ