Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Monaco hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mika Bierith
Eliesse Ben Seghir
Vanderson de Oliveira Campos
Kassoum Ouattara
Lamine Camara
Christian Mawissa Elebi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 6 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 4 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 37 | 7.9 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 10 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 3 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 8 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 4 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 4 | 94 | 7.9 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 52 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Eric Dier | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 3 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 3 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ