Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Monaco hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maghnes Akliouche
Myron Boadu
Wilfried Stephane Singo
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Eliesse Ben Seghir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 7.26 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 1 | 28 | 8.18 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 7.12 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 42 | 7.84 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ