Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Montpellier hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Issiaga Sylla
Sepe Elye Wahi
Christopher Jullien
Faitout Maouassa
Stephy Mavididi
Leo Leroy
Valere Germain
Khalil Fayad
Boubakar Kouyate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 4 | 91 | 7 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 14 | 0 | 68 | 8.62 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 2 | 2 | 87 | 6.77 | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 3 | 97 | 7.48 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 36 | 7.04 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 35 | 6.21 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 7.83 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 87 | 6.67 | |
| 15 | Leny Yoro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 35 | 7.12 | |
| 9 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 47 | 7.07 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 5.95 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.82 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 41 | 7.26 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.68 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 21 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ