Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Nice hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tanguy Ndombele Alvaro
0 - 1 Sofiane Diop
Jonathan Clauss
Badredine Bouanani
Youssoufa Moukoko
Melvin Bard
Bernard Nguene
Hichem Boudaoui
Tanguy Ndombele Alvaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 5.78 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.83 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 7.08 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.92 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 30 | 7.34 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.99 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ