Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Bianco
0 - 1 Souahilo Meite
0 - 2 Andrija Zivkovic
Andrija Zivkovic
0 - 3 Giannis Konstantelias
Tomasz Kedziora
Giorgos Giakoumakis
Andrija Zivkovic
2 - 4 Andrija Zivkovic
Dimitrios Pelkas

Tomasz Kedziora
Giorgos Giakoumakis
Antonis Tsiftsis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 2 | 4 | 87 | 7.4 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 89 | 6.6 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 10 | 1 | 97 | 6.7 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 51 | 8.9 | |
| 28 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 39 | 6 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 47 | 8 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 40 | 6 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 45 | 9 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ