Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Paris FC hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Willem Geubbels
Jean-Philippe Krasso
Thimothee Kolodziejczak
Moses Simon
Hamari Traore
Alimani Gory
Lohann Doucet
3 - 2 Lohann Doucet
Lohann Doucet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 3 | 3 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7.19 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 74 | 6.85 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 59 | 7.43 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 27 | Felix Correia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 42 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 55 | 7.45 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Hamari Traore | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 1 | 56 | 6.06 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 6.43 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.34 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ