Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs PSG hôm nay ngày 18/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Ugarte
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Randal Kolo Muani
Achraf Hakimi
Milan Skriniar
Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 39 | 7.22 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 63 | 100% | 0 | 3 | 67 | 6.81 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 71 | 6.67 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ