Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Reims hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohammed Daramy
0 - 2 Keito Nakamura
Keito Nakamura
Thomas Foket
Valentin Atangana Edoa
Reda Khadra
Amine Salama
Ibrahim Diakite
Emmanuel Agbadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 36 | 6.23 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 14 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 66 | 6.13 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 5.69 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 5.5 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 57 | 6.07 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.67 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 7.53 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ