Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Reims hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ange Tia
1 - 1 Sergio Akieme
Nhoa Sangui
Hafiz Ibrahim
John Patrick
Joseph Okumu
Oumar Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 2 | 74 | 7.82 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 1 | 9 | 79 | 7.05 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 3 | 3 | 105 | 7.25 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 7.01 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 81 | 6.6 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 0 | 63 | 7.14 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 91 | 98.91% | 0 | 1 | 97 | 6.24 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 7 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 3 | 112 | 6.9 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 51 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.52 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 30 | 7.11 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 50 | 6.72 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 6.72 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 33 | 6.93 | |
| 87 | Ange Tia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ