Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Rennes hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Jacquet
0 - 1 Przemyslaw Frankowski
0 - 2 Quentin Merlin
Ludovic Blas
Esteban Lepaul
Elias Legendre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.37 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 7.06 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 8 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 6.93 | |
| 39 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ