Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Rennes hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikayil Faye
Mahamadou Nagida
Jordan James
Ludovic Blas
Joao Pedro Neves Filipe
Carlos Andres Gomez
Leo Skiri Ostigard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 64 | 7.17 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 5 | 87 | 7.34 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 76 | 6.83 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 2 | 46 | 7.33 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 85 | 6.88 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 68 | 6.26 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 27 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 36 | Alidu Seidu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 6.53 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 3 | 52 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ