Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Saint Etienne hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zurab Davitashvili
Augustine Boakye
Dylan Batubinsika
Augustine Boakye
Yunis Abdelhamid
Pierre Cornud
Yvann Macon
Djyilian N'Guessan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 60 | 6.05 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 7.05 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 12 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ