Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Stade Brestois hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Achraf Dari
Noah Fadiga
Lilian Brassier
Alberth Elis
Haris Belkbela
Karamoko Dembele
Jean Kevin Duverne
Noah Fadiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 72 | 6.61 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 51 | 5.97 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 48 | 6.22 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 47 | 5.54 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 61 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 99 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 27 | 6.47 | |
| 97 | Tairyk Arconte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 18 | 6.75 | |
| 4 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 7.31 | |
| 28 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 37 | Felix Lemarechal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ