Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Stade Brestois hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julien Le Cardinal
Romain Del Castillo
2 - 1 Ludovic Ajorque
Abdallah Sima
Ibrahim Salah
Edimilson Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 70 | 7.24 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 1 | 75 | 6.59 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 82 | 6.83 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 8.59 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 77 | 6.48 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.34 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 97 | 88.18% | 0 | 1 | 123 | 6.88 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 46 | 6.84 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 32 | 7.21 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.78 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.66 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 60 | 5.57 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 71 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ