Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lille vs Strasbourg, 02h45 ngày 26/01

Vòng 19
02:45 ngày 26/01/2026
Lille
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (0 - 2)
Strasbourg
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
1.00
O 2.75
1.03
U 2.75
0.85
1
1.80
X
3.60
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.88
O 1
0.74
U 1
1.16

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Strasbourg hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lille vs Strasbourg

Lille Lille
Phút
Strasbourg Strasbourg
25'
match goal 0 - 1 Joaquin Panichelli
Kiến tạo: Guela Doue
26'
match goal 0 - 2 Julio Cesar Enciso
Kiến tạo: Joaquin Panichelli
Ayyoub Bouaddi match yellow.png
36'
36'
match yellow.png Guela Doue
55'
match yellow.png Samir El Mourabet
58'
match goal 0 - 3 Martial Godo
Kiến tạo: Diego Moreira
61'
match change Guemissongui Ouattara
Ra sân: Samir El Mourabet
Romain Perraud match yellow.png
63'
Calvin Verdonk
Ra sân: Romain Perraud
match change
69'
Thomas Meunier
Ra sân: Aissa Mandi
match change
69'
Soriba Diaoune
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
match change
69'
72'
match goal 0 - 4 Martial Godo
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
76'
match change Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Diego Moreira
76'
match change Rafael Luis
Ra sân: Guela Doue
76'
match change Sebastian Nanasi
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Felix Correia
Ra sân: Olivier Giroud
match change
80'
87'
match change Gessime Yassine
Ra sân: Joaquin Panichelli
Marius Sivertsen Broholm
Ra sân: Ethan Mbappe
match change
87'
Matias Fernandez Pardo 1 - 4
Kiến tạo: Marius Sivertsen Broholm
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lille VS Strasbourg

Lille Lille
Strasbourg Strasbourg
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
19
 
Đánh đầu
 
19
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
4
21
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
9
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
12
413
 
Số đường chuyền
 
484
85%
 
Chuyền chính xác
 
87%
100
 
Pha tấn công
 
69
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.93
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3
2.19
 
Cú sút trúng đích
 
2.56
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
21
 
Số quả tạt chính xác
 
14
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
13
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Thomas Meunier
35
Soriba Diaoune
24
Calvin Verdonk
14
Marius Sivertsen Broholm
27
Felix Correia
16
Arnaud Bodart
4
Alexsandro Ribeiro
33
Lilian Baret
42
Saad Boussadia
Lille Lille 5-4-1
4-2-3-1 Strasbourg Strasbourg
1
Ozer
15
Perraud
23
Mandi
18
Mangulu
3
Ngoy
22
Carvalho
7
Pardo
32
Bouaddi
17
Mukau
8
Mbappe
9
Giroud
39
Penders
22
Doue
23
Sarr
6
Doukoure
3
Chilwell
32
Barco
29
Mourabet
7
Moreira
19
Enciso
20
2
Godo
9
Panichel...

Substitutes

42
Guemissongui Ouattara
25
Gessime Yassine
83
Rafael Luis
11
Sebastian Nanasi
27
Samuel Amo-Ameyaw
16
Kendry Paez
2
Andrew Omobamidele
1
Karl Johan Johnsson
24
Lucas Hogsberg
Đội hình dự bị
Lille Lille
Thomas Meunier 12
Soriba Diaoune 35
Calvin Verdonk 24
Marius Sivertsen Broholm 14
Felix Correia 27
Arnaud Bodart 16
Alexsandro Ribeiro 4
Lilian Baret 33
Saad Boussadia 42
Lille Strasbourg
42 Guemissongui Ouattara
25 Gessime Yassine
83 Rafael Luis
11 Sebastian Nanasi
27 Samuel Amo-Ameyaw
16 Kendry Paez
2 Andrew Omobamidele
1 Karl Johan Johnsson
24 Lucas Hogsberg

Dữ liệu đội bóng:Lille vs Strasbourg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
12.67 Phạm lỗi 11
7.67 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 6
9.1 Phạm lỗi 10.6
5.2 Phạt góc 5.1
1.9 Thẻ vàng 1.9
56.2% Kiểm soát bóng 55.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lille (30trận)
Chủ Khách
Strasbourg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
4
3
HT-H/FT-T
5
2
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
4
3
0
7

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 4 1 2 8 8 100% 0 1 17 6.12
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Aissa Mandi Trung vệ 1 0 0 41 39 95.12% 0 2 50 6.02
18 Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ 1 1 0 27 26 96.3% 0 0 35 6.01
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 1 0 1 24 18 75% 5 0 42 5.79
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 28 6
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 1 1 2 23 19 82.61% 2 0 35 6.26
3 Nathan Ngoy Trung vệ 1 0 0 38 34 89.47% 0 0 44 5.89
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 2 19 13 68.42% 4 0 36 5.8
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 18 16 88.89% 0 0 26 5.78
8 Ethan Mbappe Tiền vệ trụ 4 0 2 23 19 82.61% 6 0 44 6.42
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 1 1 2 35 31 88.57% 1 0 52 7.01

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Benjamin Chilwell Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 27 96.43% 1 0 38 7.21
19 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 5 2 1 15 10 66.67% 2 2 31 7.77
6 Ismael Doukoure Trung vệ 0 0 0 34 34 100% 0 1 40 6.73
32 Valentin Barco Tiền vệ trụ 0 0 1 48 47 97.92% 3 0 55 7.02
39 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 36 29 80.56% 0 0 45 7.9
42 Guemissongui Ouattara Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.14
7 Diego Moreira Tiền vệ trái 3 1 3 27 22 81.48% 0 1 47 7.42
22 Guela Doue Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 26 76.47% 3 4 55 7.98
20 Martial Godo Cánh trái 1 1 2 11 9 81.82% 3 0 21 7.61
9 Joaquin Panichelli Tiền đạo cắm 3 1 2 19 13 68.42% 0 4 31 9.25
23 Mamadou Sarr Trung vệ 0 0 0 48 46 95.83% 0 0 55 6.97
29 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 44 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ