Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Strasbourg hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Panichelli
0 - 2 Julio Cesar Enciso
Guela Doue
Samir El Mourabet
0 - 3 Martial Godo
Guemissongui Ouattara
0 - 4 Martial Godo
Samuel Amo-Ameyaw
Rafael Luis
Sebastian Nanasi
Gessime Yassine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 50 | 6.02 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 42 | 5.79 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 52 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 31 | 7.77 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 0 | 55 | 7.02 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 47 | 7.42 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 4 | 55 | 7.98 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 7.61 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 31 | 9.25 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ