Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Strasbourg hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saidou Sow
2 - 1 Andrey Santos
2 - 2 Emanuel Emegha
Andrey Santos Goal Disallowed
2 - 3 Sebastian Nanasi
Junior Mwanga
Marvin Senaya
Abakar Sylla
Marvin Senaya
Sekou Mara
Jeremy Sebas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 2 | 93 | 6.44 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 61 | 6.29 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 86 | 6.51 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 10 | 0 | 63 | 8.31 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 4 | 69 | 6.06 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 59 | 6.67 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 36 | 7.32 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 8.34 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 41 | 7.52 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 44 | 7.27 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 61 | 6.61 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ