Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Sturm Graz hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Sturm Graz tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tochi Phil Chukwuani
1 - 1 Otar Kiteishvili
2 - 2 Mika Bierith
Stefan Hierlander
Tomi Horvat
Seedy Jatta
Arjan Malic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 74 | 84.09% | 0 | 3 | 101 | 6.92 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 2 | 87 | 7.18 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 61 | 7.82 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 81 | 6.48 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 13 | 6.49 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 7.06 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 78 | 6.33 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 72 | 7.71 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 1 | 97 | 6.78 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 52 | 5.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 55 | 6.71 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 4 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 7.25 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 33 | 7.52 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 2 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Arjan Malic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 55 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ