Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Bradford City hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Pennington
Calum Kavanagh
Josh Neufville
Joe White
Aden Baldwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 9 | 34 | 7.53 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 41 | 7.17 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 3 | 40 | 7.78 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 7.88 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 40 | 8.15 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 3 | 1 | 5 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 4 | 37 | 8.36 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 36 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 49 | 6.02 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 48 | 6.27 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 55 | 6.93 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 20 | 6.3 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 6 | 48 | 6.22 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 33 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 5.99 | |
| 20 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 30 | Joe White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ