Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Burton Albion hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jake Beesley
Sebastian Revan
Fabio Tavares
Tomas Kalinauskas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 1 | 1 | 61 | 6.49 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 5 | 2 | 60 | 6.59 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 4 | 63 | 6.59 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 3 | 36 | 8.34 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 31 | 7.03 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 32 | 6.65 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jake Beesley | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 31 | 7.3 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 5.26 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 84 | 6.87 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 4 | 83 | 7.3 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 68 | 5.76 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 18 | 60% | 7 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 1 | 53 | 6.82 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 10 | 1 | 71 | 6.34 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.21 | |
| 37 | Tomas Kalinauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ