Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Castledine
Lasse Sorenson
David Kasumu
Ben Wiles
Dion Charles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 54 | 6.72 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 4 | 64 | 6.85 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 6 | 77 | 7.15 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 19 | 44.19% | 0 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 3 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 54 | 6.64 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 4 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 10 | 41 | 6.72 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 4 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 20 | Justin Obikwu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 8 | 66 | 7.64 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 2 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 63 | 6.79 | |
| 8 | Ben Wiles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 52 | 7.07 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 2 | 65 | 7.03 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 1 | 41 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ