Lincoln City
-1.25 0.94
+1.25 0.84
2.5 0.86
u 0.86
1.36
6.10
4.45
-0.5 0.94
+0.5 0.68
1 0.80
u 0.90
2.08
5
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Northampton Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrese Fornah
Jackson Valencia Mosquera
Tom Eaves
Max Dyche
Jack Perkins
Jack Perkins
Jake Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 40 | 7.17 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.95 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 12 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 37 | 6.71 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 50 | 7.59 | |
| 18 | Ben House | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 2 | 40 | 8.14 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 7 | 26 | 7.8 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 69 | 6 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 8 | 62 | 7.35 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 5.21 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 37 | 6.14 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ