Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Peterborough United hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Leonard
Archie Collins
3 - 2 Kyrell Jeremiah Lisbie
Oluwalopemiwa Aderoju
Kyrell Jeremiah Lisbie
Donay OBrien Brady
Cian Hayes
Harry Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 8.23 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 25 | 8.31 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 7.71 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.54 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 8 | 53 | 6.93 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.56 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 29 | Thomas James OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 5.27 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.97 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ