Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Reading hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Kyerewaa
Liam Fraser
Paddy Lane
Matty Jacob
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 10 | 40 | 7.9 | |
| 9 | James Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 2 | 3 | 73 | 7.41 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 8.05 | |
| 5 | Adam Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 39 | 7.37 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 12 | Erik Ring | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 6 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 3 | 43 | 7.67 | |
| 10 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 17 | Robert Street | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 16.67% | 2 | 2 | 28 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 55 | 6.15 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 3 | 85 | 6.95 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 2 | 60 | 6.53 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 5 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 6.19 | |
| 22 | Michael Stickland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 60 | 6.69 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 2 | 31 | 6.23 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 77 | 6.56 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 38 | 67.86% | 2 | 0 | 89 | 6.47 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 7 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 20 | Mark OMahony | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 16 | 5.91 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ