Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Rotherham United hôm nay ngày 01/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rafferty
Cohen Bramall
0 - 1 Joe Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Adam Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 7 | 37 | 7 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 0 | 9 | 76 | 7.6 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 52 | 30 | 57.69% | 5 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Jovon Makama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex MacDonald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 20 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Mallik Wilks | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 6 | 38 | 6.6 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 7 | 51 | 7.6 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 7 | 1 | 73 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ