Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lincoln City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs West Ham United hôm nay ngày 28/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs West Ham United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Soucek
Divin Mubama
Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 1 Tomas Soucek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 21 | Hakeeb Adelakun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 15 | Paudie O Connor | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.75 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 19 | 6.16 | |
| 16 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.41 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 79 | 6.63 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 62 | 7.06 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ