Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Ba Lan hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Ba Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Szymanski
Bartosz Slisz
0 - 2 Robert Lewandowski
Przemyslaw Wisniewski
Karol Swiderski
Jan Ziolkowski
Pawel Wszolek
Kamil Grosicki
Bartosz Kapustka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tomas Svedkauskas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 11 | Gratas Sirgedas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 10 | Fedor Cernych | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 36 | 6.08 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 46 | 6.33 | |
| 13 | Justas Lasickas | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 67 | 5.93 | |
| 20 | Eligijus Jankauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 21 | Nauris Petkevicius | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 18 | Vilius Armalas | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 52 | 6.35 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 65 | 6.18 | |
| 8 | Tomas Kalinauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 43 | 29 | 67.44% | 7 | 2 | 58 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 47 | 7.82 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 16 | Pawel Wszolek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 66 | 7.23 | |
| 7 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 54 | 8.03 | |
| 8 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 61 | 8.27 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 41 | 9.38 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 5 | 54 | 6.82 | |
| 3 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 57 | 7.29 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 55 | 6.95 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 7.61 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 18 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ