Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Đảo Síp hôm nay ngày 06/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Đảo Síp tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Đảo Síp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Kyprianou
0 - 1 Ioannis Pittas
Andreas Panagiotou
Giorgos Malekkidis
Stelios Andreou
Andreas Karo
Andreas Chrysostomou
Andreas Chrysostomou
Stelios Andreou
Anderson Correia
Konstantinos Laifis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 6 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.48 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 43 | 5.72 | |
| 23 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 3 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 11 | Armandas Kucys | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 8 | 22 | 6.21 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 34 | 6.79 | ||
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 29 | 7.18 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 5 | Andreas Panagiotou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.55 | |
| 21 | Marinos Tzionis | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | ||
| 15 | Dani Spoljaric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 3 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 7.04 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ