Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Kosovo hôm nay ngày 12/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Kosovo tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edon Zhegrova
Donat Rrudhani
Lumbardh Dellova
Florent Hadergjonaj
Ermal Krasniqi
0 - 2 Ermal Krasniqi
Ilir Krasniqi
Elvis Rexhbecaj
Muharrem Jashari
Fisnik Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Justas Lasickas | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.97 | |
| 23 | Artur Dolznikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 3 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 11 | Armandas Kucys | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.47 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Milot Rashica | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 6 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 16 | Amir Saipi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 21 | Donat Rrudhani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 5 | Lumbardh Dellova | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ