Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Malta hôm nay ngày 04/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Malta tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Satariano
Paul Mbong
Kurt Shaw
Myles Beerman
Juan Corbalan
Jake Grech
Adam Overend
Jodi Jones
0 - 1 Alexander Satariano
Jake Azzopardi
Jake Azzopardi Card changed
Jake Grech

Zach Muscat
Jake Azzopardi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gratas Sirgedas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.01 | |
| 19 | Klaudijus Upstas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 17 | Eligijus Jankauskas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 4 | 25 | 6.87 | |
| 7 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.74 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.85 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.42 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 11 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 21 | Juan Corbalan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 9 | Ylyas Chouaref | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 5 | Kurt Shaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 20 | Brandon Diego Paiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 8 | Paul Mbong | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 23 | Alexander Satariano | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ