Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Phần Lan hôm nay ngày 25/03/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Phần Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaan Kairinen
0 - 2 Joel Pohjanpalo
Miro Tenho
Robert Ivanov
Leo Vaisanen
Anssi Suhonen
Benjamin Kallman
Matti Peltola
Teemu Pukki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 1 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.82 | |
| 20 | Titas Milasius | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 7 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Armandas Kucys | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 15 | Miro Tenho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 21 | Daniel Hakans | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ