Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lithuania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lithuania vs Serbia hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lithuania vs Serbia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lithuania vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandar Mitrovic
0 - 2 Aleksandar Mitrovic
Andrija Zivkovic
0 - 3 Aleksandar Mitrovic
Dusan Vlahovic
Stefan Mitrovic
Sergej Milinkovic Savic
Lazar Samardzic
Nemanja Radonjic
Uros Racic
Stefan Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Arvydas Novikovas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 3 | Markas Beneta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 14 | Vykintas Slivka | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.36 | ||
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.43 | |
| 18 | Ovidijus Verbickas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 5.81 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.55 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.61 | |
| 22 | Paulius Golubickas | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | ||
| 19 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.94 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 30 | 7.22 | |
| 3 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 34 | 8.05 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 9.08 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 58 | 5.95 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 15 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ