Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Accrington Stanley hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Accrington Stanley tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Henderson
Liam Coyle
Alex Henderson
Seamus Conneely
Connor OBrien
Kelsey Mooney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 76 | 6.61 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 62 | 7.36 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 0 | 71 | 7.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 45 | 7.08 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 80 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 45 | Ashley Hunter | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 2 | Donald Love | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 23 | Tyler Walton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 6.21 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 5.85 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 14 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ