Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Arsenal hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristhian Mosquera
Viktor Gyokeres
Eberechi Eze
Martin Odegaard
Martin Zubimendi Ibanez
Max Dowman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 48 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Martin Odegaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ